这句话
—
Phân tích từ 这句话
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:câu nói này
Ví dụ (3)
请你把这句话再念一遍。
Xin bạn đọc lại câu nói này một lần nữa.
这句话深深地打动了我的心。
Câu nói này đã chạm sâu vào trái tim tôi.
我不太理解这句话的意思。
Tôi không hiểu rõ lắm ý nghĩa của câu nói này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây