呈递
—
Phân tích từ 呈递
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đệ trình, đưa lên kính cẩn
Ví dụ (3)
秘书将文件正式呈递给总经理。
Thư ký đã chính thức đệ trình bản tài liệu lên tổng giám đốc.
大使呈递了国书。
Đại sứ đã trình quốc thư.
请在截止日期前呈递申请表。
Xin vui lòng đệ trình đơn đăng ký trước ngày hạn chót.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây