享年
—
Phân tích từ 享年
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hưởng thọ (dùng cho tuổi tác người mất)
Ví dụ (3)
这位伟大的艺术家于昨天逝世,享年九十岁。
Vị nghệ sĩ vĩ đại này qua đời hôm qua, hưởng thọ 90 tuổi.
老教授因病医治无效去世,享年八十五岁。
Vị giáo sư già vì bệnh chữa trị không khỏi đã tạ thế, hưởng thọ 85 tuổi.
訃告中记载着老人的享年。
Trong cáo phó ghi chép tuổi hưởng thọ của cụ già.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây