默默
HSK 5
Phó từ
Phân tích từ 默默
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lặng lẽ, âm thầm, lặng thinh (không nói lời nào, không phô trương).
Ví dụ (10)
他默默地坐在角落里,一句话也不说。
Anh ấy lặng lẽ ngồi trong góc, một câu cũng không nói.
父母总是默默地为孩子付出一切。
Cha mẹ luôn âm thầm hy sinh (bỏ ra) tất cả vì con cái.
看到这一幕,大家都在心里默默地流泪。
Nhìn thấy cảnh tượng này, mọi người đều âm thầm rơi lệ trong lòng.
他默默地忍受着病痛的折磨。
Anh ấy lặng lẽ chịu đựng sự dày vò của bệnh tật.
她在背后默默地支持着丈夫的事业。
Cô ấy âm thầm ủng hộ sự nghiệp của chồng ở phía sau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây