巨大
HSK 4
Tính từ
Phân tích từ 巨大
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khổng lồ, to lớn, vĩ đại (dùng cho cả vật thể hữu hình và trừu tượng).
Ví dụ (8)
这个计划需要巨大的投资。
Kế hoạch này cần một khoản đầu tư khổng lồ.
他在工作中取得了巨大的成功。
Anh ấy đã đạt được thành công to lớn trong công việc.
一头巨大的鲸鱼浮出了水面。
Một con cá voi khổng lồ đã nổi lên mặt nước.
这场地震造成了巨大的损失。
Trận động đất này đã gây ra những tổn thất nặng nề (to lớn).
他感受到了巨大的压力。
Anh ấy cảm nhận được một áp lực rất lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây