花轿
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 花轿
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiệu hoa, kiệu đón dâu
Ví dụ (3)
新娘坐在花轿里。
Cô dâu ngồi trong kiệu hoa.
博物馆里有一顶旧花轿。
Trong bảo tàng có một chiếc kiệu hoa cũ.
花轿是传统婚礼的一部分。
Kiệu hoa là một phần của lễ cưới truyền thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây