晴天
qíngtiān
ngày nắng
Hán việt: tình thiên
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngày nắng
Ví dụ (3)
jīn tiānshìqíngtiān
Hôm nay là ngày nắng.
qíngtiānshì chūwán
Ngày nắng thích hợp ra ngoài chơi.
huānqíngtiān
Tôi thích ngày nắng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây