Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 晴天
HSK1
晴天
qíngtiān
ngày nắng
Hán việt:
tình thiên
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 晴天
天
【tiān】
ngày, trời, bầu trời
晴
【qíng】
Nắng, quang đãng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 晴天
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
ngày nắng
Ví dụ (3)
jīn
tiān
今
天
shì
是
qíng
晴
tiān
天
。
Hôm nay là
ngày nắng
.
qíng
晴
tiān
天
shì
hé
适
合
chū
出
qù
去
wán
玩
。
Ngày nắng
thích hợp ra ngoài chơi.
wǒ
我
xǐ
huān
喜
欢
qíng
晴
tiān
天
。
Tôi thích
ngày nắng
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây