锁孔
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 锁孔
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lỗ khóa
Ví dụ (3)
钥匙插不进锁孔。
Chìa khóa không cắm vào ổ khóa được.
锁孔里有一点灰尘。
Trong lỗ khóa có một ít bụi.
他低头看了看锁孔。
Anh ấy cúi đầu nhìn lỗ khóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây