一颗
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 一颗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một (dùng cho vật tròn)
Ví dụ (3)
她吃了一颗糖。
Cô ấy ăn một viên kẹo.
夜空中有一颗很亮的星星。
Trên bầu trời đêm có một ngôi sao rất sáng.
医生给他开了一颗药。
Bác sĩ kê cho anh ấy một viên thuốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây