一条
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一条" (yītiáo) nghĩa là "Một cái (vật dài, hẹp)", ghép bởi: 一 (yī): số một + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.
Thành phần cấu tạo
一条
Một cái (vật dài, hẹp)
一
夂
木
Hình ảnh:

Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Một cái (vật dài, hẹp)
Ví dụ (3)
她买了一条裙子。
Cô ấy mua một chiếc váy.
门前有一条小河。
Trước cửa có một con sông nhỏ.
我收到了一条短信。
Tôi nhận được một tin nhắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây