Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一条
yītiáo
Một cái (vật dài, hẹp)
Hán việt: nhất thiêu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一条" (yītiáo) nghĩa là "Một cái (vật dài, hẹp)", ghép bởi: 一 (yī): số một + 条 (tiáo): con (dùng cho sông.

Thành phần cấu tạo

一条
yītiáo
Một cái (vật dài, hẹp)
一
夂
木

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Một cái (vật dài, hẹp)
Ví dụ (3)
tā她mǎi买le了yī一tiáo条qún zi裙子。
Cô ấy mua một chiếc váy.
mén门qián前yǒu有yī一tiáo条xiǎo小hé河。
Trước cửa có một con sông nhỏ.
wǒ我shōu收dào到le了yī一tiáo条duǎn xìn短信。
Tôi nhận được một tin nhắn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây