稍后
shāohòu
Lát sau
Hán việt: sao hấu
HSK1
Phó từ

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Lát sau
Ví dụ (3)
shāohòugěihuídiàn
Lát nữa tôi gọi lại cho bạn.
qǐngshāohòuzàishì
Vui lòng thử lại sau.
jīng shāohòuhuìláihuì shì
Quản lý lát nữa sẽ đến phòng họp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây