Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
走了
zǒule
đã đi
Hán việt: tẩu liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "走了" (zǒule) mang nghĩa "đã đi", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

走了
zǒule
đã đi
走
zǒu • tẩu
đi
土
Bộ Thổ
Mặt đất, đường đi (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã đi
Ví dụ (3)
tā他chīwán吃完fàn饭jiù就zǒu走le了。
Anh ấy ăn cơm xong thì đi rồi.
He left right after finishing his meal.
háizi孩子men们qù去gōngyuán公园zǒu走le了hěn很jiǔ久。
Bọn trẻ đi công viên đi bộ rất lâu.
The children went to the park and walked for a long time.
kèrén客人yǐjīng已经zǒu走le了。
Khách đã đi rồi.
The guests have already left.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây