各国
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 各国
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Các nước
Ví dụ (3)
各国游客来到这里旅游。
Du khách các nước đến đây du lịch.
各国文化都有自己的特点。
Văn hóa các nước đều có đặc điểm riêng.
会议邀请了各国代表。
Hội nghị đã mời đại diện các nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây