各国
gèguó
Các nước
Hán việt: các quốc
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Các nước
Ví dụ (3)
guóyóuláidàozhè yóu
Du khách các nước đến đây du lịch.
guówén huàdōuyǒu de diǎn
Văn hóa các nước đều có đặc điểm riêng.
huì yāo qǐngleguódài biǎo
Hội nghị đã mời đại diện các nước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây