Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 很脏
HSK1
很脏
hěn zāng
Rất bẩn
Hán việt:
hẫn táng
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 很脏
很
【hěn】
rất, lắm
脏
【zāng】
bẩn, ô uế
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 很脏
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:
Rất bẩn
Ví dụ (3)
zhè
这
shuāng
双
xié
鞋
hěn
很
zāng
脏
。
Đôi giày này
rất bẩn
.
chú
fáng
厨
房
dì
地
bǎn
板
hěn
很
zāng
脏
,
xū
yào
需
要
qīng
lǐ
清
理
。
Sàn bếp
rất bẩn
, cần dọn dẹp.
shǒu
手
hěn
很
zāng
脏
,
xiān
先
qù
去
xǐ
洗
shǒu
手
。
Tay
rất bẩn
, đi rửa tay trước đi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây