看不清楚
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "看不清楚" (kàn bu qīngchu) nghĩa là "Không thấy rõ", ghép bởi: 看 (kàn / kān): xem + 不 (bù): không + 清 (qīng): Trong sạch + 楚 (chǔ): rõ ràng.
Thành phần cấu tạo
看不清楚
Không thấy rõ
手
目
一
个 (biến thể)
氵
青
Hình ảnh:

Phân tích từ 看不清楚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Không thấy rõ
Ví dụ (3)
字太小,我看不清楚。
Chữ quá nhỏ, tôi nhìn không rõ.
雾很大,司机看不清楚路。
Sương mù dày, tài xế nhìn không rõ đường.
灯坏了,他看不清楚文件。
Đèn hỏng rồi, anh ấy nhìn tài liệu không rõ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây