Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
看不清楚
kàn bu qīngchu
Không thấy rõ
Hán việt: khan bưu sảnh sở
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "看不清楚" (kàn bu qīngchu) nghĩa là "Không thấy rõ", ghép bởi: 看 (kàn / kān): xem + 不 (bù): không + 清 (qīng): Trong sạch + 楚 (chǔ): rõ ràng.

Thành phần cấu tạo

看不清楚
kàn bu qīngchu
Không thấy rõ
手
目
一
个 (biến thể)
氵
青

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Không thấy rõ
Ví dụ (3)
zì字tài太xiǎo小,wǒ我kàn看bù不qīng chǔ清楚。
Chữ quá nhỏ, tôi nhìn không rõ.
wù雾hěn很dà大,sī jī司机kàn看bù不qīng chǔ清楚lù路。
Sương mù dày, tài xế nhìn không rõ đường.
dēng灯huài坏le了,tā他kàn看bù不qīng chǔ清楚wén jiàn文件。
Đèn hỏng rồi, anh ấy nhìn tài liệu không rõ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây