Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'không ngừng, liên tục'?

2.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bản, phiên bản'?

3.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Đền bù, bồi thường'?

4.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Phụ cấp'?

5.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'An ủi, động viên'?

6.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Không may, xui xẻo'?

7.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'chi phí'?

8.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Cảnh tượng'?

9.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Đóng gói'?

10.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'giấy nhắn'?

11.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hội chợ triển lãm'?

12.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'yếu kém'?

13.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'mua sắm'?

14.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tầng bậc'?

15.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đảm nhận'?

16.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'giao dịch thành công, chốt giao dịch'?

17.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bảo dưỡng'?

18.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'báo đáp, đáp lại ân tình'?

19.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đề xướng'?

20.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ba lô'?

0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/250%
Đang làm
0/250%
Chưa làm
25/25100%

HSK 5

0/25 bài hoàn thành