1.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '宾馆': bīn___
2.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '棒' là gì?
3.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '不足' là gì?
4.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '博物馆': bówù___
5.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '岸' là gì?
6.Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '抱怨' là gì?
7.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '不停' là gì?
8.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '版' là gì?
9.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '不时' là gì?
10.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '编辑' là gì?
11.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '补偿': bǔ___
12.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '补贴' là gì?
13.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '便利' là gì?
14.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '安慰' là gì?
15.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '不幸' là gì?
16.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '尝试': ___shì
17.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '成本' là gì?
18.Từ vựng
Pinyin đúng của từ '场面' là gì?
19.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '包装': bāo___
20.Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '不耐烦': bú ___fán