Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '宾馆': bīn___

2.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '棒' là gì?

3.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '不足' là gì?

4.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '博物馆': bówù___

5.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '岸' là gì?

6.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '抱怨' là gì?

7.Từ vựng

Pinyin đúng của từ '不停' là gì?

8.Từ vựng

Pinyin đúng của từ '版' là gì?

9.Từ vựng

Pinyin đúng của từ '不时' là gì?

10.Từ vựng

Pinyin đúng của từ '编辑' là gì?

11.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '补偿': bǔ___

12.Từ vựng

Pinyin đúng của từ '补贴' là gì?

13.Từ vựng

Pinyin đúng của từ '便利' là gì?

14.Từ vựng

Pinyin đúng của từ '安慰' là gì?

15.Từ vựng

Pinyin đúng của từ '不幸' là gì?

16.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '尝试': ___shì

17.Từ vựng

Pinyin đúng của từ '成本' là gì?

18.Từ vựng

Pinyin đúng của từ '场面' là gì?

19.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '包装': bāo___

20.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '不耐烦': bú ___fán

0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/250%
Đang làm
0/250%
Chưa làm
25/25100%

HSK 5

0/25 bài hoàn thành