Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'khách sáo, lịch sự'?

2.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hoặc, hoặc là, hay là'?

3.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đông đúc, chật chội, chen chúc'?

4.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'thư pháp'?

5.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hồi âm, thư trả lời'?

6.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'trả lời, đáp'?

7.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bài hát'?

8.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tiếng, âm thanh'?

9.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'mát-xa'?

10.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đàn piano'?

11.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'mũi'?

12.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'có thể'?

13.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'phóng to, khuếch đại'?

14.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hộp'?

15.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'nhổ, rút ra, kéo ra'?

16.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'máy quay phim'?

17.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cà vạt'?

18.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'không ngừng, liên tục'?

19.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đi, ngồi'?

20.Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'phạt'?

0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/250%
Đang làm
0/250%
Chưa làm
25/25100%

HSK 5

0/25 bài hoàn thành