Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20
0/20
1.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '聪明' là gì?

2.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '蛋糕' là gì?

3.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '宾馆': bīn___

4.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '耳朵': ěr___

5.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '葡萄': pú___

6.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '邻居': lín___

7.Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '尝': ch___

8.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '浪漫' là gì?

9.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '饼干' là gì?

10.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '厉害' là gì?

11.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '可惜': kě___

12.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '估计' là gì?

13.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '剩' là gì?

14.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '博士' là gì?

15.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '可怜': kě___

16.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '竞争' là gì?

17.Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '陪': p___

18.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '收拾' là gì?

19.Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '活泼': huó___

20.Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '郊区' là gì?

0/20 đã trả lời
0%Hoàn thành
Đã làm
0/250%
Đang làm
0/250%
Chưa làm
25/25100%

HSK 5

0/25 bài hoàn thành