Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 25
0 đã thuộc
25 còn lại
0 chưa thuộc
发烧

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
sốt, bị sốt
Chữ Hán发烧
Phiên âmfāshāo
Nghĩasốt, bị sốt
Hán Việtphát thiêu
我觉得我可能发烧了。
Tôi cảm thấy hình như mình bị sốt rồi.
由于淋了雨,他第二天就发烧了。
Vì bị mắc mưa, ngày hôm sau anh ấy liền bị sốt.
Nhấn để lật lại