Danh sách từ vựng
25 từĐỘNG TỪ
sốt, bị sốt (nhiệt độ cơ thể tăng cao).
我觉得我可能发烧了。
Tôi cảm thấy hình như mình bị sốt rồi.
TÍNH TỪ (TIẾNG LÓNG)
đam mê cuồng nhiệt, dân chơi (dùng cho sở thích công nghệ, âm thanh - Fāshāoyǒu).
他是一个音响发烧友。
Anh ấy là một dân chơi âm thanh (người đam mê dàn loa đài).
ĐỘNG TỪ
ho (phản ứng của cơ thể).
他昨天晚上一直在咳嗽。
Tối qua anh ấy cứ ho suốt.
DANH TỪ
cơn ho, bệnh ho.
你的咳嗽好点了吗?
Bệnh ho của bạn đã đỡ chút nào chưa?
ĐỘNG TỪ / DANH TỪ
mất ngủ, chứng mất ngủ (không ngủ được hoặc khó ngủ).
我昨晚失眠了,一直睡不着。
Tối qua tôi bị mất ngủ, cứ không ngủ được mãi.
DANH TỪ / ĐỘNG TỪ
tiêu chảy, ỉa chảy (thuật ngữ y học của 'đau bụng đi ngoài').
吃了不干净的食物容易引起腹泻。
Ăn phải thức ăn không sạch sẽ dễ gây ra tiêu chảy.
ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ
buồn nôn, muốn ói; ghê tởm, kinh tởm, làm khó chịu.
我有点晕车,感到很恶心。
Tôi hơi say xe, cảm thấy rất buồn nôn.
DANH TỪ (ĐỌC 'PÍLÁO / KÙNJUÀN')
Mệt mỏi, buồn ngủ
长时间工作会导致疲劳。
Làm việc lâu có thể dẫn đến mệt mỏi.
ĐỘNG TỪ
nôn mửa, ói mửa, nôn, ói.
吃了不干净的东西,他开始上吐下泻,不停地呕吐。
Ăn phải đồ không sạch sẽ, anh ấy bắt đầu bị tiêu chảy và nôn mửa không ngừng.
























