Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 22
0 đã thuộc
22 còn lại
0 chưa thuộc
公寓

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Căn hộ
Chữ Hán公寓
Phiên âmgōngyù
NghĩaCăn hộ
Hán Việtcông ngụ
我在市中心租了一套公寓。
Tôi đã thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.
这栋公寓楼有三十层高。
Tòa nhà chung cư này cao 30 tầng.
Nhấn để lật lại