Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/36 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

你_____在哪儿?

2Từ vựng

我的书_____?

3Từ vựng

下午五点我回_____。

4Từ vựng

今天是二_____二六年二月十号。

5Từ vựng

书_____桌子上。

6Từ vựng

你在_____什么?

7Từ vựng

请开_____。

8Từ vựng

我不_____这件事。

9Từ vựng

今天是几月几_____?

10Từ vựng

这是谁的_____?

11Từ vựng

我家住在五_____。

12Từ vựng

我在_____工作。

13Từ vựng

这是我的电话_____。

14Từ vựng

这个_____很大。

15Từ vựng

这栋大楼是专门给公司职员_____写字的地方。

16Từ vựng

这家外企的很多_____都精通两门以上的外语。

17Từ vựng

你的手机一直在响,快接_____吧。

18Từ vựng

手机只剩百分之五的_____了,我需要借用一下充电器。

19Từ vựng

大家都说他是一个说话算数、说到做到、不说空_____的人。

20Từ vựng

吃饭以前一定要把_____洗干净,这样才卫生。

21Từ vựng

小孩子在低声哭_____。

22Từ vựng

屋外大风_____叫。

23Từ vựng

孩子在大声_____哭。

24Từ vựng

病人通红着脸大_____。

25Từ vựng

孩子在房间里大_____。

26Từ vựng

孩子在房间大_____。

27Từ vựng

战士们按口_____集合。

28Từ vựng

孩子在房间里大声呼_____。

29Từ vựng

风声呼呼,如大声哭_____。

30Từ vựng

他痛得大声_____叫。

31Từ vựng

孩子大声_____哭。

32Từ vựng

大风在窗外大声_____叫。

33Từ vựng

他在房间里大声_____叫。

34Từ vựng

大风在外面_____叫。

35Từ vựng

孩子大声_____哭起来。

36Từ vựng

风在窗外狂呼乱_____。

Đã trả lời: 0/36 câu