Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/23 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

我想_____十二点去吃饭。

2Từ vựng

我想买一_____苹果。

3Từ vựng

我想_____米饭。

4Từ vựng

我不爱吃面条,我爱吃_____。

5Từ vựng

我有一_____好朋友。

6Từ vựng

我不喜欢吃_____。

7Từ vựng

我去超市买了一袋_____。

8Từ vựng

你想吃米饭还是_____?

9Từ vựng

我吃了一_____面条。

10Từ vựng

我不喜欢喝_____。

11Từ vựng

我早饭吃了两个_____。

12Từ vựng

我_____去上学。

13Từ vựng

我最喜欢吃_____。

14Từ vựng

请喝一碗_____。

15Từ vựng

早餐我吃了两个_____。

16Từ vựng

你今天中午吃什么_____?

17Từ vựng

中午我们去学校_____吃午饭。

18Từ vựng

我明天早上想吃_____蛋。

19Từ vựng

母鸡每天都会下_____,我们可以用它来做番茄炒蛋。

20Từ vựng

爸爸平时不抽烟,但是喜欢在晚饭时喝一点儿_____。

21Từ vựng

_____苹果非常新鲜,我们买几斤吧。

22Từ vựng

冰箱里还有_____牛奶,足够我们今天喝了。

23Từ vựng

放在桌子上的_____书是哥哥的,你不要乱动。

Đã trả lời: 0/23 câu