Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/21 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

我们学校的学生很_____。

2Từ vựng

这个汉字_____写?

3Từ vựng

你爱吃_____吗?

4Từ vựng

这个杯子_____钱?

5Từ vựng

你想吃_____吗?

6Từ vựng

下雨_____。

7Từ vựng

他的朋友很_____。

8Từ vựng

我想_____一个杯子。

9Từ vựng

你在_____什么?

10Từ vựng

我们走_____。

11Từ vựng

八点了,他_____在睡觉。

12Từ vựng

他_____我一本书。

13Từ vựng

这个电脑太_____了。

14Từ vựng

我要买两_____苹果。

15Từ vựng

这些书_____多少钱?

16Từ vựng

这次考试我得了九十_____。

17Từ vựng

我有_____个弟弟。

18Từ vựng

你在_____什么?

19Từ vựng

这种新鲜的苹果三块钱一_____,我想买五斤。

20Từ vựng

除了这件衣服,商店里还有_____颜色的吗?

21Từ vựng

这种_____虽然皮很青,但是吃起来非常甜。

Đã trả lời: 0/21 câu