Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

朋友今天_____来我家。

2Từ vựng

李_____很漂亮。

3Từ vựng

王_____在吗?

4Từ vựng

这个手机一_____块。

5Từ vựng

这件衣服一_____块。

6Từ vựng

请_____一下。

7Từ vựng

请等_____,他马上就来。

8Từ vựng

这辆车要三_____块钱。

9Từ vựng

我想去银行_____钱。

10Từ vựng

我去_____借书。

11Từ vựng

我_____去上学。

12Từ vựng

他去出差处理_____。

13Từ vựng

我想把美元换成_____。

14Từ vựng

商场里的_____热情地向我们介绍这件新商品。

15Từ vựng

政府应该始终为广大_____的利益着想。

16Từ vựng

去美国旅游以前,我需要去银行换一些_____。

17Từ vựng

因为要去香港出差,他去银行兑换了一些_____。

18Từ vựng

日本的官方货币是_____,我们在东京买东西都要用它。

19Từ vựng

欧洲的大多数国家都将_____作为他们的统一货币。

20Từ vựng

钱收到了,你仔细_____一下,看对不对。

Đã trả lời: 0/20 câu