Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
我换人民币 – Tôi đổi nhân dân tệ
Nối từ
KIỂM TRA NGHĨA TỪ
KIỂM TRA TỪ
KIỂM TRA PINYIN
KIỂM TRA PHÁT ÂM
CHỌN ĐÚNG SAI
ĐIỀN TỪ
NHẬP TỪ VỰNG
LUYỆN THỨ TỰ NÉT
NỐI TỪ
CHỌN BỘ THỦ
LUYỆN TẬP TỔNG HỢP
CHƠI GAME
Nối từ — 我换人民币 – Tôi đổi nhân dân tệ
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
一会儿
yíhuìr
万
wàn / mò
下午
xiàwǔ
人民
rénmín
人民币
Rénmínbì
先生
xiānsheng
Nghĩa tiếng Việt
buổi chiều
một lát, một chút, chốc lát
nhân dân, người dân
Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
một vạn, mười nghìn
ông, ngài, thầy, anh (cách gọi lịch sự nam giới)