Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'từ điển'?

2Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lá đỏ'?

3Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hội trường'?

4Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Đồ lưu niệm, vật kỷ niệm'?

5Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'chụp ảnh, chụp hình'?

6Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'phiên dịch, biên dịch'?

7Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Kinh kịch'?

8Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'kiên trì, bền bỉ, duy trì'?

9Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bơi, bơi lội'?

10Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'phong cảnh, cảnh quan'?

11Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'kinh nghiệm, trải nghiệm, trải qua'?

12Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hướng dẫn viên du lịch'?

13Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'biểu diễn, buổi biểu diễn'?

14Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'tuyệt vời, xuất sắc'?

15Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Huấn luyện viên'?

16Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'leo núi'?

17Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Vạn Lý Trường Thành'?

18Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bài văn'?

19Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: Cố Cung

20Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Đang mở, đang bật'?

Đã trả lời: 0/20 câu