人 (亻), 女, 子
Học các bộ thủ cơ bản và từ vựng liên quan
Các bộ thủ trong bài học
人
Bộ Nhân
người, hình người đứng
10 từ vựng
女
Bộ Nữ
phụ nữ, con gái
10 từ vựng
子
Bộ Tử
trẻ con, con
8 từ vựng
3Bộ thủ
28Từ vựng
16Bài tập
Học các bộ thủ cơ bản và từ vựng liên quan
người, hình người đứng
phụ nữ, con gái
trẻ con, con