口, 目, 舌
Học các bộ thủ cơ bản và từ vựng liên quan
Các bộ thủ trong bài học
口
Bộ Khẩu
miệng, cửa miệng
9 từ vựng
目
Bộ Mục
mắt, nhìn
10 từ vựng
舌
Bộ Thiệt
lưỡi, phát âm
0 từ vựng
3Bộ thủ
19Từ vựng
15Bài tập
Học các bộ thủ cơ bản và từ vựng liên quan
miệng, cửa miệng
mắt, nhìn
lưỡi, phát âm