Câu 1 / 9
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch câu: "她说要来北京旅行。"
0:00/0:00
Câu 2 / 9
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch câu: "她坐火车来,星期六早上到北京。"
0:00/0:00
Câu 3 / 9
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch câu: "让我去车站接她。"
0:00/0:00
Câu 4 / 9
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch câu: "星期六我休息,正好可以开车去车站接她了。"
0:00/0:00
Câu 5 / 9
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch câu: "朋友在电话里说。"
0:00/0:00
Câu 6 / 9
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch câu: "她这次来北京想看看北京的名胜古迹,"
0:00/0:00
Câu 7 / 9
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch câu: "还想了解一些老北京的风土人情。"
0:00/0:00
Câu 8 / 9
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch câu: "我打算陪她去颐和园、故宫、长城、。"
0:00/0:00
Câu 9 / 9
Câu hỏi đọc hiểu
Dịch câu: "明十三陵,还要去天坛公园、。"
0:00/0:00