Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
2
Bài 1: HSK2 - Bai 1
Nối từ
Nối từ — HSK2 - Bai 1
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/3
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
收
shōu
想法
xiǎngfǎ
这样
zhèyàng
感动
gǎndòng
向
xiàng
刚刚
gānggāng
Nghĩa tiếng Việt
như thế này, như vậy, thế này (chỉ phương thức, mức độ, tính chất).
nhận, thu nhận (tiền, thư, quà...).
cảm động, xúc động, làm cảm động (thường mang nghĩa tích cực).
hướng về, về phía, với, cho (chỉ phương hướng hoặc đối tượng tiếp nhận hành động).
suy nghĩ, ý kiến, ý tưởng, cách nghĩ.
vừa mới, mới, vừa vặn, vừa đúng, vừa đủ.