0/15 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '向': x___
2Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '药' là gì?
3Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '换': h___
4Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '刻': k___
5Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '感动': gǎn___
6Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '收': sh___
7Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '商量': shāng___
8Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '成为' là gì?
9Từ vựng
Pinyin đúng của từ '这样' là gì?
10Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '湖': h___
11Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '想法': xiǎng___
12Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '取得': ___dé
13Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '刚刚': ___gāng
14Từ vựng
Pinyin đúng của từ '碰到' là gì?
15Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '以外': ___wài
Đã trả lời: 0/15 câu