Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đất đai'?

2Từ vựng

Nghĩa của từ '相处' là gì?

3Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '相处': xiāng___

4Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Đặc; nồng đậm'?

5Từ vựng

刚烧好的_____温度很高,倒水时一定要注意安全。

6Từ vựng

Pinyin đúng của từ '汇报' là gì?

7Từ vựng

农民热爱这片_____。

8Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'chung sống'?

9Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Sao chép'?

10Từ vựng

我们哥_____关系非常好。

11Từ vựng

Nghĩa của từ '不管' là gì?

12Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '学问': xué___

13Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'nước sôi'?

14Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hợp đồng'?

15Từ vựng

坐了几个小时的山路大巴后,由于车辆颠簸,他感到胃里难受,十分_____。

16Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Bất kể, không quan tâm'?

17Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '力气': lì___

18Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'mô hình'?

19Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '流传' là gì?

20Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'khen ngợi'?

21Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '恶心': ___xīn

22Từ vựng

每天傍晚,小区的_____们都会在广场上跳广场舞。

23Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '不管': bù___

24Từ vựng

Pinyin đúng của từ '降温' là gì?

25Từ vựng

Nghĩa của từ '极' là gì?

26Từ vựng

我们哥儿_____去打球。

27Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '抄': ch___

28Từ vựng

Nghĩa của từ '力气' là gì?

29Từ vựng

他们_____是朋友。

30Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '大妈': Dà___

31Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'báo cáo'?

32Từ vựng

Nghĩa của từ '恶心' là gì?

33Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Chứng buồn nôn'?

34Từ vựng

今天的天气好_____了。

35Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bác gái'?

36Từ vựng

老师在班上公开_____了小明乐于助人的优秀品质。

37Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '疗养': ___yǎng

38Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '俩' là gì?

39Từ vựng

每天早会时间,各部门主管都要向总经理_____前一天的项目进展。

40Từ vựng

Nghĩa của từ '大妈' là gì?

Đã trả lời: 0/40 câu