020 còn lại
合同
hétong

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
hợp đồng, giao kèo, khế ước.
Chữ Hán合同
Phiên âmhétong
Nghĩahợp đồng, giao kèo, khế ước.
wǒ men我们shén me什么shí hou时候qiān签hé tong合同?
Khi nào chúng ta ký hợp đồng?
nǐ你yào要zǐ xì仔细yuè dú阅读hé tong合同tiáo kuǎn条款。
Bạn phải đọc kỹ các điều khoản hợp đồng.
Nhấn để lật lại
Space lật thẻ · 1 chưa thuộc · 4 đã thuộc