Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
4
Bài 2: HSK4 - Bai 2
Nối từ
Nối từ — HSK4 - Bai 2
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
合同
hétong
力气
lìqi
独自
dúzì
抄
chāo
极
jí
称赞
chēngzàn
Nghĩa tiếng Việt
một mình
hợp đồng, giao kèo, khế ước.
sao chép, chép lại, quay cóp, đi đường tắt.
cực kỳ, rất, quá (thường dùng trong cấu trúc '...cực' - jí le).
sức lực, hơi sức, sức mạnh (thể chất).
khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi.