DANH TỪ
sức lực, hơi sức, sức mạnh (thể chất).
搬这个箱子需要很大的力气。
Chuyển cái thùng này cần sức lực rất lớn.
ĐỘNG TỪ
sao chép, chép lại, quay cóp, đi đường tắt.
请把黑板上的句子抄下来。
Hãy chép lại những câu trên bảng xuống.
PHÓ TỪ
cực kỳ, rất, quá (thường dùng trong cấu trúc '...cực' - jí le).
这个消息好极了!
Tin tức này tốt cực kỳ (quá tuyệt vời)!
DANH TỪ
cực, địa cực, cực điểm (đầu tận cùng).
这里是地球的北极。
Đây là Bắc Cực của Trái Đất.
ĐỘNG TỪ
khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi.
老师称赞他是个好学生。
Thầy giáo khen ngợi cậu ấy là một học sinh giỏi.
ĐỘNG TỪ / DANH TỪ
báo cáo, tường trình, trình bày (lên cấp trên), bài báo cáo.
我刚才向总经理汇报了工作进展。
Tôi vừa mới báo cáo tiến độ công việc với tổng giám đốc.
SỐ TỪ / LƯỢNG TỪ (ĐỌC 'LIǍ')
hai, hai người, cả hai (thường dùng sau đại từ nhân xưng).
我们俩是好朋友。
Hai chúng tôi là bạn tốt.
DANH TỪ (ĐỌC 'LIǍNG')
mưu chước, thủ đoạn (dùng trong '伎俩')
大家都看穿了他的卑劣伎俩。
Mọi người đều nhìn thấu thủ đoạn hèn hạ của hắn.
ĐỘNG TỪ
lưu truyền, truyền tụng, lan truyền (tin tức, câu chuyện).
这个美丽的传说在民间流传了很久。
Truyền thuyết tươi đẹp này đã được lưu truyền trong dân gian rất lâu rồi.
ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ
buồn nôn, muốn ói; ghê tởm, kinh tởm, làm khó chịu.
我有点晕车,感到很恶心。
Tôi hơi say xe, cảm thấy rất buồn nôn.
DANH TỪ
nước sôi, nước đun sôi (để uống).
多喝白开水对身体有好处。
Uống nhiều nước lọc (đun sôi để nguội) có lợi cho cơ thể.
TÍNH TỪ
đậm, đặc, nồng, dày, sâu đậm.
我不喜欢喝浓茶,怕睡不着。
Tôi không thích uống trà đặc, sợ ngủ không được.
ĐỘNG TỪ
chung sống, cư xử (với nhau), quan hệ qua lại.
我们相处得很愉快。
Chúng tôi chung sống (quan hệ) rất vui vẻ.
LIÊN TỪ
bất kể, cho dù, bất luận (biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện thế nào).
不管天气怎么样,我都要去。
Bất kể thời tiết thế nào, tôi cũng phải đi.
DANH TỪ
mô hình, khuôn mẫu, mẫu.
建筑师制作了一个详细的大楼模型。
Kiến trúc sư đã làm một mô hình tòa nhà rất chi tiết.















