Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hình thức'?

2Từ vựng

我送给她一盒_____。

3Từ vựng

Nghĩa của từ '手术' là gì?

4Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lặng lẽ, thầm lặng'?

5Từ vựng

Nghĩa của từ '之一' là gì?

6Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '赞成': zàn___

7Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Thời thơ ấu'?

8Từ vựng

Nghĩa của từ '填' là gì?

9Từ vựng

请您在表格中_____写您的姓名和联系电话。

10Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '统一': tǒng___

11Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '微信': Wēi___

12Từ vựng

Nghĩa của từ '赞成' là gì?

13Từ vựng

我们要爱惜_____。

14Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '巧克力': qiǎo___lì

15Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '根': g___

16Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '复制': ___zhì

17Từ vựng

Pinyin đúng của từ '填' là gì?

18Từ vựng

Pinyin đúng của từ '老公' là gì?

19Từ vựng

Pinyin đúng của từ '手术' là gì?

20Từ vựng

我_____你的看法。

21Từ vựng

他是一个很_____的学生。

22Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Giỏi'?

23Từ vựng

Nghĩa của từ '复制' là gì?

24Từ vựng

她和_____结婚五年了,两个人的感情一直非常好。

25Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '否则' là gì?

26Từ vựng

艺术的_____是多种多样的,包括绘画、雕塑和音乐等。

27Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Thống nhất'?

28Từ vựng

主治医生耐心地向家属解释了该项_____的流程、潜在的风险以及术后注意事项。

29Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'sô-cô-la'?

30Từ vựng

Nghĩa của từ '微信' là gì?

31Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nhiệt tình, hăng hái'?

32Từ vựng

快点儿走,_____要迟到了。

33Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Xe lăn'?

34Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'một trong những'?

35Từ vựng

Nghĩa của từ '粮食' là gì?

36Từ vựng

Nghĩa của từ '老公' là gì?

37Từ vựng

你只需要_____这段文字,然后粘贴到文档里就可以了。

38Từ vựng

邮局的工作人员告诉我,这个_____需要到柜台去寄。

39Từ vựng

Nghĩa của từ '包裹' là gì?

40Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '轮椅': lún___

Đã trả lời: 0/40 câu