Nhập từ vựng — HSK4 - Bai 3
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | nghịch ngợm, hiếu động, tinh nghịch, lém lỉnh. | tiáopí | — | ||
| 2 | — | Wēixìn | — | |||
| 3 | ![]() | rễ (cây), gốc, nguồn gốc, chân (răng, tóc). | gēn | — | ||
| 4 | ![]() | lặng lẽ, âm thầm, lặng thinh (không nói lời nào, không phô trương). | mòmò | — | ||
| 5 | — | chồng | lǎogōng | — | ||
| 6 | ![]() | thống nhất, hợp nhất, quy về một mối. | tǒngyī | — | ||
| 7 | ![]() | một trong những..., một trong số... (thường đặt ở cuối danh từ/cụm từ chỉ tập hợp). | zhīyī | — | ||
| 8 | ![]() | sao chép, nhân bản, phỏng chế, copy. | fùzhì | — | ||
| 9 | ![]() | sô-cô-la (từ phiên âm tiếng Anh chocolate). | qiǎokèlì | — | ||
| 10 | ![]() | xuất sắc, ưu tú, giỏi giang (phẩm chất, thành tích vượt trội). | yōuxiù | — | ||
| 11 | ![]() | lấp đầy, nhồi nhét | tián | — | ||
| 12 | ![]() | lương thực, ngũ cốc, thóc gạo. | liángshi | — | ||
| 13 | ![]() | nếu không, nếu không thì, kẻo (liên từ biểu thị quan hệ giả thiết/chuyển ngoặt, thường dùng ở vế câu sau). | fǒuzé | — | ||
| 14 | ![]() | Xe lăn | lúnyǐ | — | ||
| 15 | ![]() | hình thức, cách thức, kiểu, dạng (đối lập với nội dung). | xíngshì | — | ||
| 16 | ![]() | nhiệt tình, sốt sắng, hăng hái (thường dùng để chỉ việc giúp đỡ người khác hoặc công ích). | rèxīn | — | ||
| 17 | ![]() | Thời thơ ấu | tóngnián | — | ||
| 18 | ![]() | phẫu thuật, ca mổ, thủ thuật. | shǒushù | — | ||
| 19 | ![]() | bưu kiện, gói hàng (thường gửi qua bưu điện hoặc chuyển phát). | bāoguǒ | — | ||
| 20 | ![]() | tán thành, đồng ý, ủng hộ (thường dùng cho ý kiến, đề nghị, quan điểm). | zànchéng | — |
Đã kiểm tra 0/20 từ

















