Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
4
Bài 3: HSK4 - Bai 3
Nối từ
Nối từ — HSK4 - Bai 3
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
调皮
tiáopí
微信
Wēixìn
根
gēn
默默
mòmò
老公
lǎogōng
统一
tǒngyī
Nghĩa tiếng Việt
rễ (cây), gốc, nguồn gốc, chân (răng, tóc).
nghịch ngợm, hiếu động, tinh nghịch, lém lỉnh.
lặng lẽ, âm thầm, lặng thinh (không nói lời nào, không phô trương).
chồng
WeChat
thống nhất, hợp nhất, quy về một mối.