0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '否则' là gì?
2Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '优秀': yōu___
3Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '巧克力': qiǎo___lì
4Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '调皮' là gì?
5Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '根': g___
6Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '粮食' là gì?
7Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '赞成': zàn___
8Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '热心' là gì?
9Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '包裹' là gì?
10Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '之一': ___yī
11Từ vựng
Pinyin đúng của từ '填' là gì?
12Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '轮椅': lún___
13Từ vựng
Pinyin đúng của từ '手术' là gì?
14Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '默默': mò___
15Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '统一': tǒng___
16Từ vựng
Pinyin đúng của từ '童年' là gì?
17Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '复制': ___zhì
18Từ vựng
Pinyin đúng của từ '形式' là gì?
19Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '微信': Wēi___
20Từ vựng
Pinyin đúng của từ '老公' là gì?
Đã trả lời: 0/20 câu