nghịch ngợm, hiếu động, tinh nghịch, lém lỉnh.
rễ (cây), gốc, nguồn gốc, chân (răng, tóc).
cọng, sợi, que, cái, chiếc (dùng cho vật dài và nhỏ).
lặng lẽ, âm thầm, lặng thinh (không nói lời nào, không phô trương).
thống nhất, hợp nhất, quy về một mối.
đồng nhất, giống nhau, đồng phục (y phục giống nhau).
một trong những..., một trong số... (thường đặt ở cuối danh từ/cụm từ chỉ tập hợp).
sao chép, nhân bản, phỏng chế, copy.
sô-cô-la (từ phiên âm tiếng Anh chocolate).
xuất sắc, ưu tú, giỏi giang (phẩm chất, thành tích vượt trội).
lương thực, ngũ cốc, thóc gạo.
nếu không, nếu không thì, kẻo (liên từ biểu thị quan hệ giả thiết/chuyển ngoặt, thường dùng ở vế câu sau).
hình thức, cách thức, kiểu, dạng (đối lập với nội dung).
nhiệt tình, sốt sắng, hăng hái (thường dùng để chỉ việc giúp đỡ người khác hoặc công ích).
phẫu thuật, ca mổ, thủ thuật.
bưu kiện, gói hàng (thường gửi qua bưu điện hoặc chuyển phát).
bọc lại, băng bó, quấn quanh.

















