020 còn lại
弯曲
wānqū
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
cong, uốn lượn; sự cong
Chữ Hán弯曲
Phiên âmwānqū
Nghĩacong, uốn lượn; sự cong
zhè这tiáo条xiǎo小lù路shí fēn十分wān弯qū曲。
Con đường nhỏ này rất uốn lượn.
tiě铁sī丝bèi被wān弯qū曲chéng成yuán圆xíng形。
Dây sắt được uốn cong thành hình tròn.
Nhấn để lật lại
Space lật thẻ · 1 chưa thuộc · 4 đã thuộc