Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK6 - Bai 1

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
—cong, uốn lượn; sự congwānqū—
2
抵抗đề kháng, kháng cự, chống cự, chống lại.dǐkàng—
3
—giống như, dường nhưhǎosì—
4
爆发bùng nổ, bùng phát, phun trào, nổ ra.bàofā—
5
—danh nghĩa, danh phậnmíngyì—
6
外币Ngoại tệwàibì—
7
—chính đảng, đảng phái chính trịzhèngdǎng—
8
提升Nâng caotíshēng—
9
—bản địa, quê hương; đại lụcběntǔ—
10
悬Treo lơ lửng, treoxuán—
11
当天Ngày hôm đódāngtiān—
12
场地Sân bóngchǎngdì—
13
—chắc chắn sẽbìjiāng—
14
铺trải, lát, bày ra (động tác mở rộng vật gì đó ra mặt phẳng).pū / pù—
15
金钱Tiền bạcjīnqián—
16
—tội ác, điều xấu xazuì'è—
17
—to lớn, hoành tránghóngdà—
18
—lấy đi, cầm đinázǒu—
19
—cảnh sát nhân dân, công anmínjǐng—
20
客车Xe kháchkèchē—
Đã kiểm tra 0/20 từ