0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Pinyin đúng của từ '铺' là gì?
2Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '悬': x___
3Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '客车': kè___
4Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '场地': ___dì
5Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '外币': wài___
6Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '金钱': jīn___
7Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '当天': ___tiān
8Từ vựng
Pinyin đúng của từ '提升' là gì?
9Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '抵抗': dǐ___
10Từ vựng
Pinyin đúng của từ '爆发' là gì?
11Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '本土': Běn___
12Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '必将': Bì___
13Từ vựng
Pinyin đúng của từ '好似' là gì?
14Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '宏大': Hóng___
15Từ vựng
Pinyin đúng của từ '民警' là gì?
16Từ vựng
Pinyin đúng của từ '名义' là gì?
17Từ vựng
Pinyin đúng của từ '拿走' là gì?
18Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '弯曲': wān___
19Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '政党': ___dǎng
20Từ vựng
Pinyin đúng của từ '罪恶' là gì?
Đã trả lời: 0/20 câu