Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
6
Bài 1: HSK6 - Bai 1
Nối từ
Nối từ — HSK6 - Bai 1
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
弯曲
wānqū
抵抗
dǐkàng
好似
hǎosì
爆发
bàofā
名义
míngyì
外币
wàibì
Nghĩa tiếng Việt
giống như, dường như
cong, uốn lượn; sự cong
bùng nổ, bùng phát, phun trào, nổ ra.
danh nghĩa, danh phận
đề kháng, kháng cự, chống cự, chống lại.
Ngoại tệ