Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '以外': ___wài

2Từ vựng

因为天太黑,他起夜时不小心用脚指头_____了床脚,疼得流泪。

3Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cảm động, xúc động'?

4Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '药' là gì?

5Từ vựng

Nghĩa của từ '商量' là gì?

6Từ vựng

我想_____一名医生。

7Từ vựng

Nghĩa của từ '这样' là gì?

8Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'ngoài ra'?

9Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Trở thành, biến thành'?

10Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'khắc, 15 phút'?

11Từ vựng

Pinyin đúng của từ '碰到' là gì?

12Từ vựng

Nghĩa của từ '碰到' là gì?

13Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '换': h___

14Từ vựng

Nghĩa của từ '成为' là gì?

15Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đổi, thay, đổi lấy'?

16Từ vựng

经过不懈的努力,他在学习上_____了优异的成绩。

17Từ vựng

Nghĩa của từ '取得' là gì?

18Từ vựng

Nghĩa của từ '换' là gì?

19Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Gặp phải'?

20Từ vựng

医生让我吃_____。

21Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '成为' là gì?

22Từ vựng

我想跟你_____一件事。

23Từ vựng

现在是三点一_____。

24Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '向': x___

25Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '刚刚': ___gāng

26Từ vựng

Nghĩa của từ '收' là gì?

27Từ vựng

Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '湖': h___

28Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'như thế này, như vậy'?

29Từ vựng

Pinyin đúng của từ '这样' là gì?

30Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'thương lượng, bàn bạc'?

31Từ vựng

我想去银行_____钱。

32Từ vựng

Nghĩa của từ '向' là gì?

33Từ vựng

你来得正好,我们也是_____到,会议还没开始呢。

34Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Vừa mới'?

35Từ vựng

Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Thuốc'?

36Từ vựng

Nghĩa của từ '以外' là gì?

37Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '想法': xiǎng___

38Từ vựng

Nghĩa của từ '刻' là gì?

39Từ vựng

Nghĩa của từ '刚刚' là gì?

40Từ vựng

对于这个新方案,如果你有任何_____,欢迎随时提出来。

Đã trả lời: 0/40 câu