nhớ kỹ, ghi nhớ, thuộc lòng (kết quả của việc học thuộc hoặc dặn dò).
ăn, uống (thuốc).
chịu đựng, bị (thiệt thòi), tốn (năng lượng).
biết, biết cách (kỹ năng có được do học tập/rèn luyện).
sẽ, có khả năng (chỉ tương lai hoặc dự đoán khả năng xảy ra).
cuộc họp, hội nghị, gặp mặt.
tính toán sổ sách, kế toán, thu chi (như trong 'kế toán' 会计)
từ (chỉ điểm xuất phát về thời gian, địa điểm, sự phát triển...).
theo, phục tùng / bao giờ, chưa từng (dùng trong câu phủ định: cónglái).
dấu vết, vết chân (đồng nghĩa với '踪')
em trai (em ruột hoặc em họ nhỏ tuổi hơn).
tiểu đệ, chú em (cách xưng hô khiêm tốn hoặc gọi người nam nhỏ tuổi hơn trong xã hội).
nổi tiếng, có tiếng tăm.
trong, bên trong (thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm: N + li).
dặm (đơn vị đo chiều dài của TQ, 1 dặm = 500m).
điểm, chấm, nét chấm; điểm/mặt nào đó của vấn đề.
giờ (dùng để chỉ mốc thời gian cụ thể trên đồng hồ).
gọi (món), ấn/nhấp (chuột), gật (đầu), châm (lửa), đếm (số lượng).
chút, ít, tí (thường đi với 'er' thành 'diǎnr' - chỉ số lượng ít hoặc mức độ nhẹ).
thời gian, thì giờ, khoảng thời gian.
quá, lắm (biểu thị mức độ cao, thường đi với 'le').
không... lắm (dùng trong cấu trúc 'bù tài' để giảm nhẹ mức độ phủ định).
thái (cao nhất, bậc bề trên, to lớn nhất).
nhiều, hơn (chỉ số lượng lớn).
bao nhiêu, như thế nào (dùng trước tính từ để hỏi mức độ).













