0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
上课铃响后,老师开始_____,看看谁没有来。
2Từ vựng
我的毕业_____写完了。
3Từ vựng
我们坐_____上去吧。
4Từ vựng
在战场上,战士们英勇无畏地向_____发起了猛烈进攻。
5Từ vựng
Nghĩa của từ '权利' là gì?
6Từ vựng
厨房里飘来一阵阵烤面包的_____,让人直流口水。
7Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'nói chung, nhìn chung'?
8Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '战士': ___shì
9Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Mô tả'?
10Từ vựng
Pinyin đúng của từ '兵' là gì?
11Từ vựng
Nghĩa của từ '平方' là gì?
12Từ vựng
从我家到学校很近,_____只需要十分钟。
13Từ vựng
每个公民都有接受教育的_____,任何人都不能剥夺。
14Từ vựng
Nghĩa của từ '论文' là gì?
15Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '味儿': w___
16Từ vựng
Nghĩa của từ '似的' là gì?
17Từ vựng
Nghĩa của từ '数码' là gì?
18Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '点名': Diǎn___
19Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lá cây'?
20Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '一般来说': yībiān ___ shuō
21Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '数码': shù___
22Từ vựng
我们学校_____市中心,交通非常便利。
23Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Bậc đại học'?
24Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '敌人': dí___
25Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lì xì'?
26Từ vựng
_____毕业以后,她打算继续考研究生。
27Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'chiến sĩ'?
28Từ vựng
Nghĩa của từ '战士' là gì?
29Từ vựng
今天是学校的_____日子,所有学生都要穿礼服。
30Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'điểm danh'?
31Từ vựng
目击者向警方详细_____了嫌疑人的外貌特征,这为案件的侦破提供了关键线索。
32Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Luận văn'?
33Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '平方': píng___
34Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '果实': guǒ___
35Từ vựng
树上结满了_____。
36Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nằm ở'?
37Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'đặc biệt'?
38Từ vựng
那些在边境守卫国家的_____们,是最值得尊敬的人。
39Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Quyền, quyền lợi'?
40Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '步行': Bù___
Đã trả lời: 0/40 câu