0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Nghĩa của từ '名义' là gì?
2Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ngày hôm đó'?
3Từ vựng
Nghĩa của từ '拿走' là gì?
4Từ vựng
快递公司承诺,只要在上午十点前下单,货物_____就能送达。
5Từ vựng
睡前,妈妈帮宝宝重新_____好了温暖的被子。
6Từ vựng
Nghĩa của từ '铺' là gì?
7Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tiền bạc'?
8Từ vựng
Nghĩa của từ '抵抗' là gì?
9Từ vựng
Pinyin đúng của từ '爆发' là gì?
10Từ vựng
Pinyin đúng của từ '名义' là gì?
11Từ vựng
这幅古画已经被_____挂在客厅最显眼的位置。
12Từ vựng
Nghĩa của từ '场地' là gì?
13Từ vựng
Pinyin đúng của từ '铺' là gì?
14Từ vựng
Nghĩa của từ '爆发' là gì?
15Từ vựng
借用别人的东西之前一定要先打招呼,不能随便_____。
16Từ vựng
Nghĩa của từ '本土' là gì?
17Từ vựng
适当的体育锻炼可以增强体质,提高身体_____疾病的能力。
18Từ vựng
_____买不到真正的友谊。
19Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '悬': x___
20Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '客车': kè___
21Từ vựng
Nghĩa của từ '金钱' là gì?
22Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'chắc chắn sẽ'?
23Từ vựng
通过不断地练习,他的汉语听力水平得到了显著的_____。
24Từ vựng
在大家的共同努力下,我们的目标_____在不久的将来实现。
25Từ vựng
Nghĩa của từ '提升' là gì?
26Từ vựng
Nghĩa của từ '政党' là gì?
27Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'giống như, dường như'?
28Từ vựng
由于连夜大雨,足球比赛的_____变得泥泞不堪,影响了球员的发挥。
29Từ vựng
Nghĩa của từ '罪恶' là gì?
30Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Nâng cao'?
31Từ vựng
Nghĩa của từ '宏大' là gì?
32Từ vựng
保护_____文化不被外来文化完全同化,是每个人的责任。
33Từ vựng
Nghĩa của từ '好似' là gì?
34Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'to lớn, hoành tráng'?
35Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cong, uốn lượn; sự cong'?
36Từ vựng
这部历史剧的战争场面非常_____,给观众留下了深刻的印象。
37Từ vựng
出国旅游之前,建议到当地的银行兑换一些目的地国家所使用的_____,以备小额支付之需。
38Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ngoại tệ'?
39Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '宏大': Hóng___
40Từ vựng
遇到紧急情况或者不小心迷路时,你可以向身边的_____寻求帮助。
Đã trả lời: 0/40 câu